Vn NSFW Sensory Lexicon

Other

Vietnamese Sensory Vocabulary Engine for immersive narrative prose. Provides compound-phrase construction rules, anatomical synonym banks, fluid descriptors, state/texture adjectives, erotic action verbs, phonetic onomatopoeia, and layered scent compounds. Used to avoid clinical/repetitive terminology and enforce visceral, rotating, modifier-bound expression.

Install

openclaw skills install vn-lexicon

vn-lexicon — Vocabulary Engine

Role

Eradicate dry, repetitive anatomical terms. Generate context-aware compound phrases that are visceral, specific, and non-repeating. No term from this lexicon may appear twice in the same scene without modification.


Compound Phrase Construction Rule

Never use a raw noun alone. Bind every noun to at least one modifier from the Adjective bank, or build a compound with another noun. Evoke texture, temperature, state, or relationship.

Formula:

[State Adjective] + [Noun]
[Noun] + [Texture Adjective] + [Action Verb-phrase]
[Possessive/Relational] + [Noun] + [Physical Detail]

Example:

Weak:   lồn
Strong: khe nước đang rỉ / cửa mình mềm nhũn / nhục bích ướt đẫm kéo sợi

Weak:   cặc
Strong: gậy thịt căng cứng / cự vật đỏ sẫm phập phồng / thiết bảng còn ướt đầu

Weak:   vú
Strong: hai quả thịt ấm mềm / núi thịt trắng nõn căng tròn / đôi đồi đang lên

1. FEMALE ANATOMY

1A. Breasts

vú, núi, đồi, dưa hấu, bưởi, hai quả thịt, hai túi mỡ, nhũ, nụ thịt, hai gò bồng đảo, một cặp nhục đồi, hai bầu trắng nõn, khối thịt mềm, ngạo nhũ, quả dưa hấu, cặp vú, bộ ngực

1B. Nipples

núm vú, đỉnh núi, nhũ hoa, nụ đào, quả nho, đầu ti, điểm hồng, nụ thịt cứng, nhũ hoa đang dựng, đầu vú, trên ngực nhô lên

1C. Pubic Area

đồi trọc, rừng thưa, mu, tam giác bí ẩn, vùng cấm địa, đồi thịt mềm, vùng hạ thể, hạ thân

1D. Vagina (rotate — do not reuse the same term in one scene)

lồn, nhục bích, hoa tâm, khe nước, cửa mình, rãnh thịt, miệng dưới, lỗ đẻ, khe hẹp, cửa bí mật, rãnh ẩm, hoa dưới, tổ ấm ướt, huyệt dâm, mật huyệt, hoa huyệt, tử cung, lỗ thịt, cửa âm đạo

1E. Labia

môi lồn, mép thịt, đôi cánh thịt, môi ướt, cặp môi hồng, cánh hoa, lối vào, khe thịt, cửa ngọc, môi mật

1F. Clitoris

âm vật, hoa tâm, nụ thịt, hạt hồng, điểm ngọc, nụ cứng, hột le, hạt đậu

1G. Anal

hậu môn, cửa sau, hoa cúc, cửa tối, vòng thịt hẹp, nơi cấm kị, lỗ đít, lỗ hậu

1H. Urethra

lỗ tiểu, niệu đạo, cửa nước

1I. Buttocks

mông, cặp mông, đào mật, mông mật, mông thịt, kiều đồn, hai quả đào mọng, cặp đùi sau căng tròn, hai bánh thịt nõn nà

1J. Other Body Parts (for constraint/involvement in scenes)

miệng, lưỡi, mắt, làn da, cánh tay, bàn tay, đùi, chân, bàn chân, eo, vai


2. MALE ANATOMY

2A. Penis (rotate — do not reuse the same term in one scene)

cặc, gậy thịt, cự vật, quy đầu (glans only), thiết bảng, đầu dưới, nhị đệ, dương vật, cây thịt, cột thịt, vũ khí dưới thắt lưng, cán thịt dày, côn thịt, hạ thân

2B. Glans Specifically

quy đầu, đầu nấm, phần đầu căng phồng, mũ thịt đỏ sẫm

2C. Testicles

tinh hoàn, hai hòn, bìu dái, hai quả, cặp hạch thịt, túi dưới, hai hòn dái, hai viên ngọc, túi tinh

2D. Frenulum / Underside

gân dưới, đường gân nổi, sống lưng cặc


3. FLUIDS

3A. Female Arousal Fluid

dâm thủy, mật dịch, mật ngọt, mật đào, mật hoa, nước của lồn, dâm dịch, nước ướt, dịch trong suốt, mật ướt kéo sợi, nước nhơn nhớt ngọt, nước lồn, dâm dịch dâm đãng, nước thánh

3B. Male Ejaculate

tinh dịch, tinh khí, nước trắng đục, mật đàn ông, dòng trắng, nhựa trắng, tinh nguyên, thứ nước đục tanh nồng, sữa, tinh trùng, tinh hoa, kem, chất lỏng ấm nóng

3C. Pre-ejaculate

dịch đầu, nước trước, giọt lấp lánh đầu quy

3D. Urine (for relevant scenes)

nước tiểu, nước vàng óng, dòng ấm, thứ nước nhục nhã, nước thánh, dòng nóng ấm, nước đái

3E. Blood (virginity / injury)

máu trinh, giọt đỏ đầu tiên, vệt hồng trên vải


4. STATE & TEXTURE ADJECTIVES

4A. Wetness / Slickness

ướt đẫm, ướt nhèm, nhơn nhớt, dính dớp, kéo sợi, bóng ướt, lấp lánh ẩm, ướt sũng, lầy bùn dâm dịch, trơn trượt như bôi dầu, ướt át, lầy lội

4B. Tightness / Grip

chặt như vít, siết chặt, co bóp nhịp nhịp, căng hẹp, ôm khít, bóp nghẹt, thít chặt từng nhịp, mủt hút

4C. Fullness / Pressure

căng phồng, no đầy, trĩu nặng, ứ đọng, nặng trịch, bụng phồng lên, chực vỡ, no căng, chật cứng, hết chỗ trống, căng mọng, no đủ

4D. Heat / Temperature

nóng rực, âm ấm, bỏng rát, lạnh ngắt (contrast), ấm hơi thở, sóng nhiệt từ trong ra, nóng ran

4E. Arousal States

cương cứng, dựng đứng, căng tức, phập phồng, rung rung, giật giật nhịp tim, co giật, nghênh đón, cứng đờ, nhô lên, sưng tấy, ngạo nghễ, đầy đặn

4F. Shame / Involuntary Response

phản bội ý chí, buông xuôi theo thân xác, cơ thể không nghe lời, hoa tâm co lại rồi mở ra, ướt dù không muốn

4G. Male State

4G1. Độ cứng (Dương Vật)

căng cứng, cứng ngắt, cứng đơ, cứng rắn

4G2. Độ Sần Sùi (Dương Vật)

gân guốc, sần sùi

4G3. Độ to lớn (Dương Vật)

to lớn, khổng lồ, dài, đáng sợ

4G4. Nhiệt độ (Dương Vật)

nóng rực, âm ấm, ấm áp bỏng rát, lạnh ngắt, lành lạnh, mát mẻ


4H. BIỂU CẢM NỮ — FEMALE EXPRESSIONS

4H1. Ngại / E thẹn — Embarrassed

Khuôn mặt: đỏ mặt, ngại ngùng, e thẹn, xấu hổ, ngượng ngùng, rụt rè, má đỏ bừng

Hành động: cắn môi dưới, che mặt bằng hai tay, quay mặt đi, cúi đầu, trợn mắt

4H2. Hứng tình / Mê ly — Aroused

Khuôn mặt: mặt đỏ như gấc, say đắm, xuất thần, mê man, ngây ngất, mê ly, nhăn nhó

Mắt: khép hờ, mơ màng, đờ đẫn, phong tình

Môi — miệng: liếm môi, mở nhẹ

4H3. Lên Đỉnh — Orgasm

Khuôn mặt: đỏ bừng, biến dạng, ngây dại, căng cứng, ửng hồng, như đang chịu cực hình, khoái lạc, ngửa ra sau

Mắt: trợn trắng, đồng tử giãn to, lật bạch nhãn, nhắm chặt, mất hồn, long lanh

Lông mày: nhíu chặt, chau lại, giãn ra, cong lên

Má: đỏ ửng, nóng ran

Môi — miệng: hé mở, mím chặt, há hốc, mở to, nước miếng chảy ra

Lưỡi: bán phun, lè ra, thè ra


5. EROTIC ACTION VERBS

5A. Penetration

đâm, thúc, nhét, xuyên, cắm, đẩy vào, luồn qua, chọc thẳng, phóng vào, phập vào, trồi ra rút vào

5B. Thrust Rhythm

thúc nhanh, rút ra đâm vào, bơm đều, nhồi mạnh, giật liên hồi, thúc sâu từng nhịp, dập dồn không ngừng, địt nhanh

5C. Touch / Caress

vuốt ve, mơn trớn, sờ nắn, xoa, lướt ngón tay, day vòng tròn, búng nhẹ, véo, kẹp, banh rộng, tách ra, bóp

5D. Oral

bú, liếm, mút, ngậm, đưa lưỡi, liếm từ gốc đến đầu, hút nhẹ, cắn khẽ, nuốt

5E. Female — Passive (being penetrated)

đưa vào, kẹp chặt, banh ra, đón nhận, mở ra, đẩy ngược

5F. Female — Active (riding / grinding)

nhấp nhô, đung đưa, lắc lư, lên xuống, cưỡi, kỵ, ngồi, bám lấy

5G. Female — Being Filled

căng phồng, no căng, chật cứng, hết chỗ trống

5H. Restraint / Control

khóa chặt, ghim xuống, giữ cứng, trói, banh ra, ép xuống, kẹp hai đùi, cố định

5I. Fluid Actions

rỉ ra, chảy xuống, phun, bắn tung tóe, nhỏ giọt, thấm vào, loang ra, kéo sợi, đọng lại

5J. Breath / Respiratory

thở hổn hển, hơi thở gấp gáp, hít vào sâu rồi run, thở ra run rẩy, ngừng thở


6. ONOMATOPOEIA — PHONETIC SOUND BANK

Rule: Spell sounds phonetically in Vietnamese. Do not write "she moaned" — render the actual sound.

6A. Female Moans (by intensity)

Nhỏ, kìm hãm: ư... ư... / Ừm... Ừm... / Hừ... Hừ... / mnn... / hh... / nghh...

Vừa: Ân... ân... / A... a... / Ah... Ah... / Ưm... Ưm...

To, ham muốn: AAA... AAA... / Nữa đi... Cho ta... Cho ta... / Mạnh Lên... Mạnh lên... / Đâm chết ta... Đâm chết ta... / To quá... Lớn quá...

To, hoảng loạn: AAA... AAA... / Dừng lại... Đủ Rồi... / Tha cho ta... Ta không Chịu Nổi Nữa... / Rút ra... Làm Ơn...

Lên đỉnh: AAAAAAAA... / ÂNNNNNNN... / Ra rồi... / Đầy rồi... / Nữa... nữa...

6B. Male Sounds

TypeSounds
Grunthừ... / hn... / khừ...
Deepừm— / hgn—

6C. Physical Impact Sounds

ActionSounds
Skin on skin (light)bốp... bốp... / bạch... bạch...
Skin on skin (heavy)bồm bồm / bụp bụp / bẹp... bẹp... / ba... ba...
Wet soundschặp... chặp... / xèo xèo / lép bép / chụt chụt
Drippingtí tách... tí tách... / nhỏ giọt / tạch... tạch...
Fluid sprayxèo xèo / bắn tung / phụt
Zipperxạch
Bell/ornamentleng keng... Leng Keng... / đinh linh... đinh linh... / reng... reng...

6D. Breath Sounds

thở hổn hển, hơi thở gấp gáp, hít vào sâu rồi run, thở ra run rẩy, ngừng thở


7. SCENT COMBINATIONS

Rule: Never use "mùi" alone. Always specify a compound. Layer 2–3 scents per scene.

ContextCompound Scents
Arousal (female)mùi dâm dịch ngọt hăng / mùi ẩm ướt tanh nhẹ / mùi đàn bà nồng
Arousal (male)mùi tinh dịch tanh nồng / mùi mồ hôi đàn ông / mùi hăng của dục vọng
Shame/urinemùi khai nhẹ / mùi nước tiểu ấm / mùi nhục nhã rất thật
Incense/settingkhói trầm nhạt / mùi gỗ đàn hương / mùi mực tàu / mùi sữa tắm / mùi hoa
Outdoor/naturemùi cỏ ướt / mùi đất sau mưa / không khí sớm mai lạnh / mùi nước tiểu
Female bodythơm ngát / dâm đãng / thanh khiết / thơm dịu / ngọt ngào / quyến rũ / hương sữa ngọt ngào / hương mẹ ấm áp
Female genitalmùi mật ngọt / mùi mồ hôi mặn nhẹ / mùi dâm dịch dâm đãng / mùi dâm đãng đặc trưng
Male genitalshôi / tanh / thối / khai / hăng
Indoorsmùi trầm hương / mùi sữa tắm / mùi mực / mùi hoa / mùi dâm dịch

8. FORBIDDEN TERMS (Never use alone)

Forbidden (alone)Replace with
âm đạokhe nước / cửa mình / nhục bích
dương vậtgậy thịt / cự vật / cặc [in explicit context]
vú (without modifier)hai quả thịt căng / đôi đồi mềm / bầu ngực no tròn
rên rỉ (verb, no sound)→ phonetic sound ư... ư... + physical action
mùi nồng nàn→ specific compound scent
ướt (alone)ướt đẫm / ướt sũng / bóng ướt kéo sợi
đau đớnđau nhói xuyên lên / đau buốt tê / rách toạc từ trong

9. TRANG PHỤC NỮ — FEMALE CLOTHING & ACCESSORIES

9A. Trang Phục Thường Ngày

tiên váy, cung váy, trang phục trưởng lão, trang phục đệ tử, đạo bào, tiên y, váy ngủ

9B. Trang Phục Tình Thú

chỉ quấn lụa đỏ, trang phục Hợp Hoan Tông, nội y tình thú, đồ hầu gái, đồ thỏ, áo tắm hiện đại, đồ bó người, đồ thuỷ thủ, đồng phục công sở, đồ giáo viên, đồng phục học sinh

9C. Phụ Kiện Tình Thú

vòng cổ, dây xích, bịt mắt, tất chân, tai giả, nhũ hoàn, chuông, còng tay

9D. Đồ Chơi Tình Thú

dương vật giả, trứng rung, giang châu, nhét đít, roi


10. USAGE PROTOCOL

For prose rendering (pre‑scene setup):

  1. Select 3–4 nouns from the relevant banks.
  2. Pre‑assign a unique adjective cluster to each noun (no repetition).
  3. Select 2–3 action verbs from Section 5.
  4. Choose phonetic sounds matching the scene's intensity level.
  5. Select 2–3 scent compounds to layer throughout the scene.
  6. Chọn biểu cảm phù hợp từ Section 4H.

While writing:

  • Rotate synonyms — each anatomical noun must appear in a different compound form each time it is used.
  • Sound effects replace or augment "rên rỉ" — the phonetic spelling comes first.
  • Scent compounds appear at: scene opening, during peak action, and at scene close.
  • Biểu cảm gắn với cường độ cảnh — ngại → hứng tình → lên đỉnh.

For roleplay narratives:

  • Apply the Compound Phrase Construction Rule to all anatomical and sensory descriptions.
  • Obey the Forbidden Terms list — never use a raw noun from that list without a modifier.

Self‑check:

  • Same anatomical term twice without variation? → Fix.
  • "Rên rỉ" without a phonetic sound? → Add ư... ư... or equivalent.
  • "Mùi nồng nàn" standing alone? → Replace with a compound.
  • Naked noun from the Forbidden list? → Add a modifier.
  • Biểu cảm nữ có khớp với cường độ cảnh không? (ngại ≠ lên đỉnh)