Portfolio Risk Manager

v1.0.1

Thiết lập kỷ luật quản trị danh mục (IPS mini) + position sizing theo risk budgeting cho nhà đầu tư cổ phiếu (không margin), biến khuyến nghị thành “có điều...

0· 1.9k· 2 versions· 18 current· 21 all-time· Updated 2mo ago· MIT-0
byNguyễn Đức Thành@ndtchan

Portfolio Risk Manager (No-Margin, No Sector Preference)

Skill này để làm gì

Skill này đóng vai trò “hiến pháp danh mục” (IPS mini)risk budgeting để:

  • Giữ kỷ luật (không bị tin tức kéo tay).
  • Tránh rủi ro tập trung (1 mã kéo sập danh mục).
  • Chuẩn hoá khuyến nghị thành thiên hướng có điều kiện (không lệnh tuyệt đối).
  • Tái cân bằng bằng dòng tiền nạp thêm (ví dụ 10 triệu/tháng) thay vì xoay vòng quá mức.

Phạm vi (Scope)

  • Nhà đầu tư cổ phiếu Việt Nam.
  • Không margin/đòn bẩy.
  • Không yêu cầu chọn ngành cụ thể (ưu tiên đa dạng hóa tự nhiên).
  • Watchlist do user xác nhận (ACTIVE_WATCHLIST).

Không làm gì (Non-goals)

  • Không đưa lệnh mua/bán tuyệt đối kiểu “mua ngay/cắt ngay”.
  • Không đề xuất margin, phái sinh.
  • Không tự thay ACTIVE_WATCHLIST (chỉ tạo draft đề xuất).

Input contract

Tối thiểu cần:

  • ACTIVE_WATCHLIST: danh sách ticker user chốt.
  • MONTHLY_CASH_INFLOW_VND: số tiền nạp thêm mỗi tháng (vd: 10000000).

Nếu có thì dùng thêm (tốt hơn):

  • HOLDINGS hiện tại (ticker, weight%, cost_basis nếu user có).
  • RISK_PROFILE: horizon (ngắn/trung/dài), max_drawdown_pct.
  • CONFIDENCE_MAP: confidence theo ticker từ equity-valuation-framework / orchestrator.

Nếu thiếu HOLDINGS/weights:

  • Phải xuất policy chung + nêu rõ dữ liệu cần user bổ sung.

Output format (bắt buộc)

Xuất đúng 5 khối sau:

1) IPS mini

  • Objective
  • Horizon
  • Max drawdown mục tiêu
  • 6–10 rules (kỷ luật)

2) Sizing policy (khung tỷ trọng)

Mặc định gợi ý (có thể chỉnh khi user nói khác):

  • max_single_name_weight_pct: 10–12%
  • starter_position_pct: 2–3% (thăm dò)
  • add_on_step_pct: 1–3%/lần khi trigger xác nhận
  • cash_buffer_pct: 5%
  • Leverage: 0%

3) Per-ticker risk plan (theo watchlist)

Với mỗi mã:

  • Horizon
  • Trigger ADD (điều kiện tăng thăm dò/tăng tỷ trọng)
  • Trigger REDUCE (điều kiện giảm rủi ro)
  • Invalidation (điều kiện thesis sai → phải giảm/cắt)
  • Confidence + data gaps

4) Rebalance plan

  • Cadence: monthly review + drift threshold
  • Drift threshold gợi ý: 5% (hoặc theo user)
  • Ưu tiên dùng cashflow mới để rebalance trước khi bán/mua xoay vòng

5) Checklist kỳ tới

3–8 mục: trigger quan trọng, dữ liệu cần xác nhận, sự kiện cần theo dõi.

Guardrails

  • Single source of truth: luôn dùng ACTIVE_WATCHLIST, không tự đổi.
  • Không lệnh tuyệt đối; chỉ “thiên hướng + điều kiện + invalidation + confidence”.
  • Khi confidence thấp / thiếu dữ liệu: ưu tiên starter size + nêu rõ gaps.
  • Tách Fact vs Interpretation.

Workflow (cách làm)

  1. Tạo IPS mini theo thông tin user (không margin).
  2. Thiết lập sizing policy (cap, starter, add-on, cash buffer).
  3. Map watchlist → triggers/invalidation (dựa trên outputs macro/news/valuation nếu có).
  4. Chốt rebalance plan (time + threshold; dùng cashflow mới).
  5. Xuất checklist + gaps.

Version tags

latestvk97endwnregt5hvr2w70dghd8181tah1

Runtime requirements

🛡️ Clawdis